bộ tịch

bộ tịch

Anh ta bước vào với một bộ tịch rất quan trọng, khiến mọi người khó chịu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dáng vẻ, điệu bộ bên ngoài (thường mang ý không thật lòng, màu mè, giả tạo): "Bộ tịch" chỉ cách đi đứng, cử chỉ, thái độ bề ngoài của một người, thường với hàm ý chê bai về sự không tự nhiên, kiểu cách hoặc giả tạo.
    • Vẻ mặt, thần sắc: "Bộ tịch" cũng có thể chỉ biểu hiện trên gương mặt thể hiện một thái độ nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta bước vào với một bộ tịch rất quan trọng, khiến mọi người khó chịu. (Anh ta bước vào với một dáng vẻ rất quan trọng, khiến mọi người khó chịu.)
    • Đừng làm ra bộ tịch đáng thương như vậy, không ai tin đâu. (Đừng làm ra vẻ mặt đáng thương như vậy, không ai tin đâu.)
    • Cái bộ tịch kiêu ngạo của hắn thật đáng ghét. (Cái điệu bộ kiêu ngạo của hắn thật đáng ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ tịch đáng ghét": dáng vẻ, thái độ khiến người khác cảm thấy khó chịu, ghét bỏ.

    • Hắn cứ giữ mãi cái bộ tịch đáng ghét ấy trước mặt mọi người. (Hắn cứ giữ mãi cái vẻ mặt đáng ghét ấy trước mặt mọi người.)
  • "ra bộ ra tịch": thể hiện một dáng vẻ, điệu bộ một cách cố ý (thường để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật).

    • chẳng biết nhưng cứ ra bộ ra tịch như một chuyên gia. ( chẳng biết nhưng cứ làm điệu bộ như một chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bộ điệu (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ dáng vẻ, điệu bộ (thường dùng trong văn chương).

    • Bộ điệu của một kẻ đạo mạo. (Dáng vẻ của một kẻ đạo mạo.)
  • Điệu bộ (danh từ): cử chỉ, dáng điệu, cách thức biểu hiện ra bên ngoài.

    • Điệu bộ lịch sự. (Cử chỉ lịch sự.)
  • Vẻ (danh từ): nét, dáng vẻ biểu lộ ra bên ngoài (nghĩa rộng trung tính hơn).

    • Vẻ mặt tươi cười. (Nét mặt tươi cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Dáng vẻ: hình dáng, vẻ bề ngoài.
  • Điệu: điệu bộ, cách thức (thường trong "làm điệu").
  • Thần sắc: sắc mặt, vẻ mặt biểu lộ tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Sự chân thật: tính chất thật thà, ngay thẳng, không giả tạo.
  • Sự tự nhiên: trạng thái không gò ép, không màu mè, theo bản chất vốn .
Thành ngữ liên quan
  • Làm bộ làm tịch: giả vờ, làm ra vẻ ta đây (một cách màu mè, không thật lòng).
    • chẳng ốm đau , chỉ làm bộ làm tịch để không phải đi học thôi. ( chẳng ốm đau , chỉ giả vờ để không phải đi học thôi.)